Viêm xoang

Viêm xoang, thường được gọi đầy đủ là viêm mũi xoang, là tình trạng viêm niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi. Bệnh có thể gây nghẹt mũi, chảy dịch ra trước hoặc xuống họng, đau tức vùng mặt và giảm ngửi.
Viêm xoang
Mũi – Xoang 46 lượt xem 22-05-2026
Viêm xoang, thường được gọi đầy đủ là viêm mũi xoang, là tình trạng viêm niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi. Bệnh có thể gây nghẹt mũi, chảy dịch ra trước hoặc xuống họng, đau tức vùng mặt và giảm ngửi.

Chuyên khoa Mũi – Xoang · Tai Mũi Họng

Viêm xoang, thường được gọi đầy đủ là viêm mũi xoang, là tình trạng viêm niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi. Bệnh có thể gây nghẹt mũi, chảy dịch ra trước hoặc xuống họng, đau tức vùng mặt và giảm ngửi. Có người chỉ gặp một đợt sau cảm lạnh, nhưng có người kéo dài nhiều tháng, tái phát thường xuyên hoặc kèm polyp.

Điều trị hiệu quả cần xác định đúng thể bệnh. Viêm do virus, viêm mũi xoang cấp nghi do vi khuẩn, viêm mạn có polyp và bệnh xoang liên quan răng không có cùng cách xử trí. Màu dịch mũi, đau đầu hoặc một dòng kết luận trên CT đều chưa đủ để quyết định kháng sinh hay phẫu thuật.

Nội dung chính
  1. Viêm mũi xoang hình thành như thế nào?
  2. Phân biệt viêm xoang cấp, mạn và tái diễn
  3. Triệu chứng nào có giá trị chẩn đoán?
  4. Những nguyên nhân và bệnh phối hợp cần tìm
  5. Nội soi và CT có vai trò gì?
  6. Điều trị viêm mũi xoang cấp
  7. Điều trị viêm mũi xoang mạn
  8. Khi nào phẫu thuật nội soi được cân nhắc?
  9. Vì sao bệnh tái phát và theo dõi thế nào?
  10. Dấu hiệu cần khám ngay
  11. Câu hỏi thường gặp về viêm xoang

Viêm mũi xoang hình thành như thế nào?

Niêm mạc mũi và xoang có lớp nhầy cùng hệ thống lông chuyển giúp vận chuyển dịch ra ngoài theo đường dẫn lưu tự nhiên. Khi viêm, niêm mạc phù nề, dịch tiết tăng hoặc đặc hơn và khả năng làm sạch bị ảnh hưởng. Người bệnh có thể nghẹt, chảy dịch, giảm ngửi và cảm giác nặng vùng mặt.

Trong đợt cấp, nhiễm virus đường hô hấp là nguyên nhân thường gặp; một số trường hợp có nhiễm khuẩn thứ phát. Với bệnh mạn, quá trình viêm còn liên quan đáp ứng miễn dịch, chức năng hàng rào niêm mạc, hen, polyp và những yếu tố khác. Vì vậy, viêm mạn không đơn giản là một đợt nhiễm khuẩn chưa được “diệt sạch”.

Các xoang nằm gần ổ mắt, nền sọ và răng hàm trên. Mối liên hệ giải phẫu này giúp giải thích tại sao bệnh răng có thể ảnh hưởng xoang hàm, cũng như vì sao một số dấu hiệu ở mắt hoặc thần kinh cần được xử trí khẩn cấp.

Vị trí các nhóm xoang giúp giải thích mối liên hệ với hốc mũi, ổ mắt và răng hàm trên.
Vị trí các nhóm xoang giúp giải thích mối liên hệ với hốc mũi, ổ mắt và răng hàm trên.

Phân biệt viêm xoang cấp, mạn và tái diễn

Thời gian bệnh giúp định hướng, nhưng chẩn đoán vẫn cần triệu chứng và thăm khám. Trong cách phân loại thường dùng ở lâm sàng, có thể hiểu các mốc như sau:

Thể bệnhĐặc điểm thời gianÝ nghĩa thực hành
Viêm mũi xoang cấpMột đợt khởi phát mới, thường dưới 4 tuầnCần phân biệt diễn biến do virus với tình huống nghi nhiễm khuẩn hoặc biến chứng.
Triệu chứng kéo dài 4 đến dưới 12 tuầnĐôi khi được gọi là bán cấpCần đánh giá lại nguyên nhân và diễn biến; chưa tự đồng nghĩa với bệnh mạn.
Viêm mũi xoang mạnTriệu chứng từ 12 tuần liên tục trở lênCần có bằng chứng viêm khách quan qua khám, nội soi hoặc CT phù hợp.
Viêm mũi xoang cấp tái diễnÍt nhất 4 đợt viêm mũi xoang cấp do vi khuẩn/năm, hết triệu chứng giữa các đợtTừng đợt cần đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng; tránh nhầm nhiều lần cảm lạnh, dị ứng hoặc đau đầu.

Bệnh mạn được phân thêm thành có polyp và không có polyp. Phân nhóm này có ý nghĩa vì mức ảnh hưởng khứu giác, nguy cơ tái phát và lựa chọn điều trị chuyên sâu có thể khác nhau. Người vừa có triệu chứng liên tục vừa có các đợt nặng lên thường là bệnh mạn có đợt cấp, khác với các đợt cấp tách rời hoàn toàn.

Triệu chứng nào có giá trị chẩn đoán?

Các biểu hiện thường được đánh giá gồm nghẹt hoặc tắc mũi, chảy dịch mũi, đau hoặc căng tức mặt và giảm ngửi. Dịch có thể chảy ra trước hoặc xuống họng, làm người bệnh khịt mũi, hắng giọng, ho hoặc cảm thấy vướng đờm. Bệnh mạn còn có thể làm ngủ kém, mệt và giảm khả năng tập trung.

Với viêm mũi xoang mạn, bác sĩ thường tìm ít nhất hai triệu chứng kéo dài, trong đó có nghẹt mũi hoặc chảy mũi, đồng thời xác nhận tình trạng viêm. Đau đầu đơn độc không đủ để chẩn đoán. Nếu biểu hiện chủ yếu là đau từng cơn kèm buồn nôn, sợ ánh sáng hoặc không phù hợp với nội soi, cần nghĩ đến nguyên nhân thần kinh phối hợp.

Khi nào nghi viêm mũi xoang cấp do vi khuẩn?

Ở người lớn, bác sĩ có thể nghĩ nhiều hơn đến nhiễm khuẩn khi có dịch mũi mủ kèm nghẹt hoặc đau tức mặt, kéo dài ít nhất 10 ngày mà không cải thiện, hoặc bệnh nặng trở lại sau giai đoạn đã đỡ. Thời gian và kiểu diễn biến có giá trị hơn việc chỉ quan sát màu dịch.

Những tiêu chí này hỗ trợ chẩn đoán, không phải chỉ dẫn tự mua kháng sinh. Sốt cao, đau nhiều, suy giảm miễn dịch hoặc dấu hiệu biến chứng cần đánh giá riêng, đôi khi ngay từ sớm. Hướng dẫn điều trị cho người lớn không được tự áp dụng nguyên xi cho trẻ em.

Những nguyên nhân và bệnh phối hợp cần tìm

Dị ứng, hen và các yếu tố môi trường

Viêm mũi dị ứng có thể cùng tồn tại và làm triệu chứng khó chịu hơn, nhưng không phải mọi viêm xoang đều do dị ứng. Khói thuốc, ô nhiễm và bụi nghề nghiệp có thể gây kích thích niêm mạc. Người có hen và polyp cần được hỏi về phản ứng khó thở sau aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid.

Viêm xoang liên quan răng

Dịch hôi một bên, bệnh xoang hàm một bên hoặc triệu chứng sau điều trị răng hàm trên gợi ý cần tìm nguồn gốc răng. Một số người không đau răng rõ dù có nguyên nhân tại răng. Nếu chỉ dùng thuốc mũi hoặc kháng sinh mà không xử lý ổ bệnh răng khi cần, tình trạng có thể kéo dài.

Bệnh do nấm và nguyên nhân ít gặp

Khối nấm không xâm lấn trong xoang, viêm mũi xoang dị ứng do nấm và nhiễm nấm xâm lấn là những tình trạng khác nhau. Chúng không nên được gộp thành một bệnh rồi điều trị cùng một thuốc. Nghi nhiễm nấm xâm lấn ở người có yếu tố nguy cơ, đặc biệt khi đau tăng nhanh hoặc có dấu hiệu mắt, thần kinh, là tình huống khẩn cấp.

Với bệnh rất sớm, nặng bất thường hoặc nhiễm trùng tái diễn nhiều cơ quan, bác sĩ có thể đánh giá suy giảm miễn dịch, bệnh xơ nang hoặc rối loạn lông chuyển. Các xét nghiệm này có chọn lọc, không phải bộ kiểm tra bắt buộc cho mọi người bị nghẹt mũi.

Nội soi và CT có vai trò gì?

Nội soi giúp quan sát niêm mạc, phù nề, dịch mủ, polyp và vùng dẫn lưu trong hốc mũi. Khi bệnh mạn, đây là một cách cung cấp bằng chứng viêm khách quan. Nếu nghi nhiễm khuẩn khó điều trị, bác sĩ có thể lấy bệnh phẩm ở vị trí phù hợp qua nội soi; dịch ngoáy ở cửa mũi không phải lúc nào cũng phản ánh vi sinh vật trong xoang.

CT xoang cho thấy phạm vi tổn thương, cấu trúc xương và các mốc giải phẫu cần biết trước mổ. Chụp không được chỉ định thường quy cho viêm mũi xoang cấp không biến chứng. Khi nghi biến chứng hoặc khối bất thường, loại hình ảnh học, thời điểm chụp và việc dùng thuốc cản quang sẽ do bác sĩ quyết định; đôi khi cần MRI bổ sung.

Dày niêm mạc hoặc nang giữ dịch tình cờ trên CT không tự động đồng nghĩa với bệnh cần mổ. Ngược lại, triệu chứng kéo dài đáng kể nhưng hình ảnh ít thay đổi cần được xem lại chẩn đoán và bệnh phối hợp. Phim chụp là một phần của đánh giá, không phải kết luận độc lập về mức đau hoặc chất lượng sống.

Khi theo dõi bệnh mạn, bác sĩ có thể sử dụng thang đánh giá triệu chứng hoặc chất lượng sống như SNOT-22, kết hợp nội soi và mức sử dụng thuốc. Các công cụ này giúp so sánh trước và sau điều trị, không thay thế khám trực tiếp.

Điều trị viêm mũi xoang cấp

Với đợt cấp không biến chứng, mục tiêu ban đầu là giảm triệu chứng và theo dõi diễn biến. Nghỉ ngơi phù hợp, uống đủ nước theo nhu cầu, giảm đau khi cần và rửa mũi đúng cách có thể giúp dễ chịu hơn. Thuốc xịt chống viêm được cân nhắc tùy triệu chứng và bệnh dị ứng đi kèm.

Nếu bác sĩ xác định viêm mũi xoang cấp do vi khuẩn không biến chứng ở người lớn, một số trường hợp có thể được theo dõi có kế hoạch mà chưa dùng kháng sinh ngay, với điều kiện tái liên hệ được và có hướng dẫn rõ khi không cải thiện hoặc nặng lên. Đây là quyết định sau đánh giá, không phải trì hoãn chăm sóc khi đang sốt cao, rất mệt hoặc có biểu hiện nguy hiểm.

Khi cần kháng sinh, lựa chọn và thời gian dùng phụ thuộc dị ứng thuốc, tuổi, thai kỳ, chức năng thận, thuốc đã dùng và hoàn cảnh lâm sàng. Nếu đã dùng kháng sinh phù hợp mà không cải thiện sau khoảng 3–5 ngày hoặc nặng lên bất kỳ lúc nào, cần liên hệ bác sĩ để đánh giá lại. Không tự nối dài đơn, đổi thuốc liên tục hoặc dùng lại thuốc thừa của đợt trước.

Không nên xông hơi quá nóng, nhỏ các dung dịch không rõ thành phần hoặc tự đưa dụng cụ sâu vào mũi. Những biện pháp này có thể gây kích ứng, bỏng hoặc tổn thương niêm mạc mà không giải quyết được nguyên nhân.

Điều trị viêm mũi xoang mạn

Kiểm soát viêm tại chỗ

Rửa mũi bằng dung dịch phù hợp và corticoid tại mũi thường là những biện pháp nền tảng. Rửa mũi giúp làm sạch dịch và vảy; thuốc chống viêm tác động lên niêm mạc. Hiệu quả cần được đánh giá sau một quá trình dùng đúng, không chỉ sau một hoặc hai lần xịt.

Khi pha dung dịch từ gói muối chuyên dụng, dùng nước cất, nước vô trùng hoặc nước đã đun sôi để nguội. Vệ sinh dụng cụ và để khô sau mỗi lần sử dụng. Người mới mổ, có đau tai hoặc tắc hoàn toàn cần hướng dẫn riêng về thời điểm và cách rửa.

Thuốc toàn thân và điều trị phối hợp

Kháng sinh không được dùng thường quy cho mọi bệnh mạn đang ổn định. Corticoid uống có thể được cân nhắc ngắn hạn ở một số tình huống, nhất là polyp, nhưng cần xem nguy cơ toàn thân và tổng số đợt đã sử dụng. Không tự tăng số đợt thuốc chỉ vì mỗi lần uống thấy thông mũi nhanh.

Điều trị hen, dị ứng có ý nghĩa, bệnh răng hoặc yếu tố miễn dịch khi có chỉ định giúp xử lý nguyên nhân kéo dài. Thuốc chống nấm không phải điều trị thường quy cho viêm mũi xoang mạn thông thường; bệnh do nấm đã xác định có cách xử trí chuyên biệt theo thể bệnh.

Điều trị chuyên sâu với polyp nặng

Một số người có polyp nặng, tái phát hoặc chưa kiểm soát sau điều trị phù hợp cần đánh giá thuốc sinh học. Việc lựa chọn xem xét đặc điểm viêm, hen, mức giảm ngửi, nhu cầu corticoid toàn thân, tiền sử mổ và khả năng tiếp cận điều trị. Đây không phải thuốc dùng chung cho mọi người viêm xoang và không tự thay thế toàn bộ chăm sóc tại chỗ.

Khi nào phẫu thuật nội soi được cân nhắc?

Phẫu thuật có thể phù hợp khi bệnh đã được xác nhận, triệu chứng còn ảnh hưởng đáng kể sau điều trị phù hợp và lợi ích dự kiến vượt nguy cơ. Polyp gây tắc, khối nấm, nang nhầy xoang hoặc một số bệnh tích đặc thù có thể cần cách tiếp cận riêng. Biến chứng ở mắt hoặc nội sọ có thể đòi hỏi xử trí khẩn cấp phối hợp nhiều chuyên khoa.

Không có quy tắc rằng mọi người phải uống kháng sinh trong cùng một số tuần rồi mới được đánh giá mổ. Bác sĩ xem loại bệnh, điều trị đã thực hiện, mức tuân thủ, hình ảnh học và mục tiêu của người bệnh. Phẫu thuật cải thiện đường tiếp cận và xử lý bệnh tích, còn viêm nền có thể cần được kiểm soát lâu dài.

Ảnh minh họa một ca phẫu thuật nội soi xoang; đây là lựa chọn cho những trường hợp có chỉ định phù hợp.
Ảnh minh họa một ca phẫu thuật nội soi xoang; đây là lựa chọn cho những trường hợp có chỉ định phù hợp.

Sau mổ, lịch rửa mũi, dùng thuốc, làm sạch hốc mổ và tái khám phải theo hướng dẫn. Cảm giác thông mũi sớm không phản ánh đầy đủ quá trình lành niêm mạc. Chi tiết được trình bày trong bài Phẫu thuật nội soi mũi xoang.

Vì sao bệnh tái phát và theo dõi thế nào?

Bệnh có thể tái phát do viêm nền còn hoạt động, polyp, hen, nguồn gốc răng chưa giải quyết, tiếp xúc khói bụi hoặc thuốc dùng chưa đúng. Sau mổ, sẹo dính và hẹp đường dẫn lưu cũng có thể góp phần. Tái phát không tự chứng minh người bệnh đã “nhờn mọi kháng sinh”, vì nhiều đợt khó chịu không bắt nguồn từ nhiễm khuẩn.

Nên ghi lại tần suất đợt nặng, mức giảm ngửi, ảnh hưởng đến ngủ và các thuốc đã dùng. Nếu triệu chứng thay đổi bên, có dịch hôi, chảy máu hoặc đau khác thường, cần đánh giá lại thay vì áp dụng mãi đơn cũ. Người bệnh không nên tự chụp CT nhiều lần chỉ để kiểm tra đã “sạch xoang” hay chưa.

Khi khám tại Phòng khám Tai Mũi Họng Hoàng Huy, người bệnh nên mang cả phim hoặc dữ liệu CT nếu đã có, không chỉ tờ kết luận. Thông tin về điều trị răng, thuốc dị ứng, hen và các lần phẫu thuật trước giúp Bác sĩ Nguyễn Hoàng Huy định hướng đánh giá phù hợp.

Dấu hiệu cần khám ngay

Cần đến cơ sở cấp cứu khi xuất hiện sưng đỏ quanh mắt kèm đau, đau khi liếc, nhìn đôi hoặc giảm thị lực; đau đầu dữ dội, sưng vùng trán, cứng gáy, nôn nhiều, lơ mơ, co giật hoặc dấu hiệu thần kinh mới. Người suy giảm miễn dịch hoặc đái tháo đường kiểm soát kém có diễn biến nhanh cần được đánh giá khẩn.

Khám sớm khi triệu chứng kéo dài không cải thiện, nặng trở lại sau khi đã đỡ, giảm ngửi rõ, tái phát nhiều đợt hoặc tắc một bên kèm dịch hôi và máu. Không cần chờ đủ mốc thời gian của bệnh mạn mới tìm sự hỗ trợ khi triệu chứng ảnh hưởng đáng kể.

Câu hỏi thường gặp về viêm xoang

01

Dịch mũi xanh có chắc là viêm xoang do vi khuẩn?

Không. Màu dịch có thể thay đổi trong đợt nhiễm virus và phản ứng viêm. Bác sĩ còn xem nghẹt, đau mặt, thời gian bệnh, diễn biến cải thiện hay nặng lại và dấu hiệu toàn thân. Màu dịch đơn độc không phải căn cứ để tự uống kháng sinh.

02

Đau đầu nhưng không chảy mũi có phải viêm xoang không?

Có nhiều nguyên nhân khác gây đau đầu hoặc đau mặt. Nếu đau là triệu chứng chính, cần đối chiếu khám và các dấu hiệu mũi xoang, đồng thời cân nhắc đau nửa đầu, bệnh răng hoặc nguyên nhân khác. Mổ xoang không được kỳ vọng chữa mọi dạng đau đầu.

03

CT ghi viêm đa xoang thì có bắt buộc mổ không?

Không. Quyết định dựa trên triệu chứng, bằng chứng viêm, đáp ứng điều trị, loại bệnh tích và lợi ích dự kiến. Một số người có hình ảnh tổn thương nhưng triệu chứng ít; người khác ảnh hưởng lớn dù mức thay đổi trên phim không quá nhiều.

04

Viêm xoang mạn có lây cho người nhà không?

Bản thân tình trạng viêm mạn không phải một bệnh lây trực tiếp. Tuy nhiên, virus gây cảm lạnh có thể lây và khởi phát một đợt triệu chứng. Vệ sinh tay và giữ vệ sinh hô hấp vẫn cần thiết khi đang có dấu hiệu nhiễm trùng cấp.

05

Mổ rồi vẫn nghẹt có nghĩa mổ thất bại không?

Chưa thể kết luận. Giai đoạn sớm có thể nghẹt do phù nề, vảy hoặc vật liệu trong mũi. Về lâu dài cần kiểm tra viêm nền, polyp, sẹo dính và bệnh phối hợp. Nội soi theo lịch giúp xác định nguyên nhân và điều chỉnh điều trị.

06

Có thể chỉ rửa mũi để điều trị viêm xoang không?

Rửa mũi hỗ trợ làm sạch nhưng không giải quyết mọi nguyên nhân. Một số trường hợp cần thuốc chống viêm, xử lý bệnh răng, điều trị nhiễm khuẩn có chỉ định hoặc phẫu thuật. Nếu rửa đúng mà triệu chứng vẫn kéo dài, nên đánh giá lại chẩn đoán.

Thông tin hữu ích dành cho người bệnh

Lưu ý y khoa: Nội dung cung cấp thông tin tổng quan, không thay thế khám, chẩn đoán, đơn thuốc hoặc chỉ định thủ thuật/phẫu thuật trực tiếp. Kế hoạch xử trí cần được cá thể hóa theo tuổi, bệnh sử, kết quả khám và các bệnh đi kèm.

0902.25.15 75
Nhắn tin Zalo Zalo