Chuyên khoa Tai · Tai thần kinh · Thính học
Viêm tai giữa cấp và viêm tai giữa mạn tính đều xảy ra ở khoang tai giữa, nhưng khác nhau về diễn biến, biểu hiện và mục tiêu điều trị. Nhận biết đúng thể bệnh giúp tránh hai thái cực thường gặp: tự dùng kháng sinh khi chưa cần thiết hoặc trì hoãn khám trong tình trạng chảy tai, nghe kém kéo dài.
| Nội dung chính |
|---|
| Viêm tai giữa cấp |
|---|
| Khởi phát trong thời gian ngắn, thường đau tai, sốt, màng nhĩ viêm hoặc phồng và có dịch phía sau màng nhĩ. |
| Viêm tai giữa mạn |
| Bệnh kéo dài hoặc tái diễn, có thể kèm thủng màng nhĩ, chảy tai, nghe kém và tổn thương cấu trúc tai giữa – xương chũm. |
| Điểm quan trọng |
| Không thể xác định chính xác thể bệnh chỉ bằng triệu chứng. Khám tai và đánh giá màng nhĩ là bước nền tảng trước khi chọn thuốc hoặc cân nhắc phẫu thuật. |
Viêm tai giữa là gì?
Tai giữa là một khoang chứa khí nằm phía sau màng nhĩ, bên trong có chuỗi xương con dẫn truyền rung động âm thanh vào tai trong. Khoang này thông với vùng mũi họng qua vòi nhĩ. Khi vòi nhĩ phù nề hoặc hoạt động kém, dịch khó thoát, áp lực tai giữa thay đổi và vi sinh vật có thể phát triển.
Viêm tai giữa cấp là một đợt viêm hoặc nhiễm trùng cấp tính, thường xuất hiện sau cảm lạnh hoặc nhiễm trùng đường hô hấp trên. Viêm tai giữa mạn tính là khái niệm rộng hơn, dùng cho bệnh kéo dài hoặc tái phát; trong thể mủ mạn, người bệnh thường có lỗ thủng màng nhĩ và chảy dịch tai dai dẳng hoặc từng đợt.
| Không nên nhầm lẫn: Dịch tai giữa tồn lưu sau một đợt viêm cấp không đồng nghĩa với nhiễm trùng mạn đang hoạt động. Dịch có thể gây đầy tai hoặc nghe kém nhưng cần được phân biệt bằng soi tai, nhĩ lượng và theo dõi diễn biến. |
Phân biệt viêm tai giữa cấp và viêm tai giữa mạn tính
| Đặc điểm | Viêm tai giữa cấp | Viêm tai giữa mạn tính |
|---|---|---|
| Diễn biến | Khởi phát nhanh trong vài giờ đến vài ngày. | Kéo dài hoặc tái diễn nhiều đợt; có thể âm thầm giữa các đợt chảy tai. |
| Biểu hiện thường gặp | Đau tai, sốt, đầy tai, nghe giảm; trẻ nhỏ có thể quấy khóc, kéo tai, ngủ kém. | Chảy dịch hoặc mủ tai, nghe kém, ù tai; đau và sốt có thể không rõ khi bệnh ổn định. |
| Màng nhĩ – tai giữa | Màng nhĩ có thể đỏ, phồng, giảm di động; có dịch phía sau. | Có thể thủng màng nhĩ, túi co kéo, hạt viêm, tổn thương xương con hoặc cholesteatoma. |
| Mục tiêu điều trị | Giảm đau, kiểm soát nhiễm trùng khi cần và theo dõi hồi phục. | Tạo tai an toàn, khô; kiểm soát bệnh, bảo tồn hoặc phục hồi sức nghe. |
Bảng trên chỉ giúp định hướng. Một người có thể trải qua đợt cấp trên nền bệnh tai mạn, hoặc có dịch tai giữa mà không có triệu chứng nhiễm trùng rõ. Vì vậy, chẩn đoán cuối cùng cần dựa trên khám trực tiếp.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Vì sao viêm tai giữa cấp thường xảy ra sau cảm lạnh?
Nhiễm virus đường hô hấp trên làm niêm mạc mũi họng và vòi nhĩ phù nề. Dịch bị giữ lại phía sau màng nhĩ tạo môi trường thuận lợi cho virus hoặc vi khuẩn gây viêm. Trẻ nhỏ dễ mắc hơn vì vòi nhĩ ngắn, hẹp và nằm ngang hơn người lớn, trong khi hệ miễn dịch còn đang hoàn thiện.
- Tuổi nhỏ, đặc biệt ở trẻ đi nhà trẻ hoặc thường xuyên tiếp xúc với các đợt cảm cúm.
- Khói thuốc lá thụ động, môi trường ô nhiễm hoặc thông khí kém.
- Bú bình khi nằm, bất thường sọ mặt, phì đại VA hoặc rối loạn chức năng vòi nhĩ.
- Viêm mũi dị ứng, viêm mũi xoang hoặc nhiễm trùng hô hấp tái diễn.
Vì sao bệnh có thể chuyển thành mạn tính?
Nguy cơ bệnh mạn tăng khi lỗ thủng màng nhĩ không liền, tai tiếp tục bị nước hoặc vi khuẩn xâm nhập, viêm tái diễn, thông khí tai giữa kém hoặc có bệnh tích như túi co kéo, cholesteatoma. Tổn thương chuỗi xương con, niêm mạc tai giữa và xương chũm có thể làm chảy tai, nghe kém kéo dài.
Triệu chứng viêm tai giữa ở người lớn và trẻ em
Biểu hiện ở người lớn
- Đau nhói hoặc tức nặng trong tai, cảm giác tai bị bít.
- Nghe kém, tiếng nói nghe vang hoặc ù tai.
- Sốt, mệt, đau đầu trong đợt viêm cấp.
- Chảy dịch, mủ hoặc máu tai; đau có thể giảm đột ngột khi màng nhĩ tự thủng.
- Bệnh mạn có thể chảy tai từng đợt, có mùi, nghe kém tiến triển nhưng ít đau.
Dấu hiệu gợi ý ở trẻ chưa biết nói
- Quấy khóc, khó ngủ, bỏ bú hoặc ăn kém.
- Thường kéo hoặc dụi tai, nhưng riêng dấu hiệu này không đủ để chẩn đoán.
- Sốt, phản ứng chậm với tiếng gọi hoặc phải tăng âm lượng thiết bị.
- Mất thăng bằng, vụng về hơn hoặc chậm phát triển nghe – nói.
- Dịch chảy ra ống tai.
| Cần khám sớm ở trẻ nhỏ: Trẻ dưới 6 tháng có sốt hoặc nghi đau tai; trẻ sốt cao, li bì, nôn nhiều, bú kém, co giật; hoặc triệu chứng không cải thiện sau thời gian theo dõi theo hướng dẫn của bác sĩ. |
Chẩn đoán viêm tai giữa và đánh giá thính lực
Chẩn đoán không nên chỉ dựa vào việc màng nhĩ “đỏ”. Khóc, sốt hoặc kích thích ống tai cũng có thể làm màng nhĩ đỏ. Bác sĩ cần đánh giá hình dạng, độ phồng, độ trong, mức di động của màng nhĩ, dịch tai giữa, lỗ thủng và tình trạng ống tai.
- Hỏi bệnh: thời điểm khởi phát, sốt, đau, chảy tai, số lần tái phát, thuốc đã dùng và thay đổi sức nghe.
- Soi tai hoặc nội soi tai: quan sát ống tai, màng nhĩ và dịch; có thể làm sạch dịch dưới kiểm soát khi cần.
- Nhĩ lượng: đánh giá sự di động của màng nhĩ và áp lực tai giữa, hữu ích khi nghi có dịch hoặc chức năng vòi nhĩ bất thường.
- Đo thính lực: xác định mức độ và loại nghe kém, đặc biệt khi bệnh kéo dài, tái diễn hoặc ảnh hưởng giao tiếp.
- Chẩn đoán hình ảnh: không phải trường hợp nào cũng cần. Chụp cắt lớp xương thái dương hoặc cộng hưởng từ được cân nhắc khi nghi cholesteatoma, biến chứng, bệnh lan rộng hoặc chuẩn bị phẫu thuật.
Điều trị viêm tai giữa cấp
Mục tiêu trước mắt là giảm đau, theo dõi dấu hiệu nặng và sử dụng kháng sinh đúng chỉ định. Nhiều trường hợp nhẹ có thể cải thiện mà không cần kháng sinh ngay; nhưng trẻ rất nhỏ, người có triệu chứng nặng, chảy tai do thủng màng nhĩ, bệnh hai bên ở một số nhóm tuổi hoặc nguy cơ biến chứng có thể cần điều trị sớm hơn.
Giảm đau và theo dõi
- Dùng thuốc giảm đau, hạ sốt phù hợp với tuổi, cân nặng và bệnh nền theo hướng dẫn chuyên môn.
- Uống đủ nước, nghỉ ngơi, theo dõi nhiệt độ và mức độ tỉnh táo của trẻ.
- Tái khám nếu đau hoặc sốt không giảm, triệu chứng nặng lên, xuất hiện chảy tai hoặc nghe kém kéo dài.
Kháng sinh không dùng theo một công thức cho mọi trường hợp
Việc chọn có dùng kháng sinh hay không, loại thuốc, đường dùng và thời gian điều trị phụ thuộc tuổi, mức độ bệnh, tiền sử dị ứng, tình trạng màng nhĩ, thuốc đã dùng và mô hình kháng thuốc tại địa phương. Người bệnh không nên dùng lại đơn cũ, chia sẻ thuốc hoặc tự dừng thuốc khi thấy đỡ.
| Không tự nhỏ thuốc tai: Khi màng nhĩ đã thủng hoặc chưa xác định được tình trạng màng nhĩ, một số thuốc nhỏ có thể không phù hợp. Chỉ dùng thuốc do bác sĩ lựa chọn sau khi khám. |
Điều trị viêm tai giữa mạn tính
Điều trị bệnh mạn hướng tới ba mục tiêu: kiểm soát nhiễm trùng, tạo một tai an toàn và khô, đồng thời bảo tồn hoặc phục hồi sức nghe khi có thể. Phác đồ được xây dựng theo loại lỗ thủng, mức độ viêm, tình trạng chuỗi xương con, vòi nhĩ, xương chũm và có hay không cholesteatoma.
Điều trị nội khoa và chăm sóc tại chỗ
- Làm sạch dịch tai dưới quan sát để thuốc tiếp cận đúng vị trí khi có chỉ định.
- Thuốc nhỏ tai được lựa chọn phù hợp với màng nhĩ thủng và tình trạng nhiễm trùng; không tự mua thuốc phối hợp.
- Giữ tai khô, tránh bơi và tránh để nước bẩn vào tai trong giai đoạn bệnh hoạt động.
- Điều trị các yếu tố phối hợp ở mũi họng nếu có, đồng thời tái khám để đánh giá tai đã thực sự khô hay chưa.
Khi nào cân nhắc phẫu thuật?
Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi lỗ thủng màng nhĩ tồn tại, chảy tai tái diễn, nghe kém ảnh hưởng sinh hoạt, chuỗi xương con bị tổn thương, có túi co kéo/cholesteatoma hoặc bệnh xương chũm. Tùy bệnh tích, phẫu thuật có thể gồm vá màng nhĩ, chỉnh hình xương con và/hoặc phẫu thuật xương chũm. Mục tiêu ưu tiên là loại bỏ bệnh và tạo tai an toàn; mức cải thiện nghe không giống nhau ở mọi người.
Biến chứng và dấu hiệu cần khám khẩn cấp
Phần lớn viêm tai giữa được điều trị và theo dõi đúng sẽ hồi phục. Tuy nhiên, nhiễm trùng có thể lan đến xương chũm hoặc cấu trúc lân cận; bệnh mạn và cholesteatoma có thể phá hủy xương con, ảnh hưởng thính lực, thăng bằng, dây thần kinh mặt và hiếm hơn là nội sọ.
| Khám khẩn cấp khi có: sưng đỏ hoặc đau tăng phía sau tai, vành tai bị đẩy vểnh; liệt hoặc méo mặt; chóng mặt dữ dội; đau đầu tăng, cứng gáy, nôn nhiều, rối loạn ý thức; nghe giảm đột ngột; chảy máu tai nhiều hoặc tình trạng toàn thân xấu đi. |
Phòng ngừa viêm tai giữa tái diễn và bảo vệ sức nghe
- Tiêm chủng cho trẻ theo chương trình và tư vấn của cơ sở y tế; thực hành vệ sinh tay, hạn chế lây nhiễm hô hấp.
- Tránh khói thuốc lá và không gian ô nhiễm.
- Không cho trẻ bú bình khi nằm hoàn toàn; khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ khi phù hợp.
- Không ngoáy tai sâu, không bơm rửa tai và không tự nhỏ thuốc khi đang đau hoặc chảy tai.
- Nếu có thủng màng nhĩ hoặc tai mạn, giữ tai khô theo hướng dẫn và tái khám khi chảy dịch trở lại.
- Đo thính lực khi nghe kém kéo dài, trẻ chậm nói hoặc viêm tai tái diễn nhiều lần.
Khi nào nên khám chuyên khoa Tai – Thính học?
Nên khám khi đau tai hoặc sốt kéo dài, chảy dịch tai, nghe kém, viêm tái diễn, màng nhĩ đã thủng, hoặc trẻ có dấu hiệu phản ứng kém với âm thanh. Khám sớm giúp phân biệt đợt cấp, dịch tai giữa, bệnh mạn và tổn thương cấu trúc để chọn điều trị phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về viêm tai giữa
| 01 |
Viêm tai giữa cấp có tự khỏi không? Một số trường hợp nhẹ có thể cải thiện mà không cần kháng sinh ngay, nhưng vẫn cần đánh giá theo tuổi, mức độ đau, sốt, tình trạng hai tai và nguy cơ biến chứng. Không nên tự chờ nếu trẻ quá nhỏ, triệu chứng nặng hoặc sức khỏe xấu đi. |
| 02 |
Viêm tai giữa có làm giảm thính lực không? Có. Dịch và viêm làm màng nhĩ cùng chuỗi xương con rung kém, thường gây nghe kém dẫn truyền tạm thời. Nếu bệnh mạn làm thủng màng nhĩ hoặc tổn thương xương con, nghe kém có thể kéo dài hơn. |
| 03 |
Khi nào viêm tai giữa được coi là mạn tính? Không nên chỉ dựa vào một mốc thời gian duy nhất. Bác sĩ đánh giá sự kéo dài hoặc tái diễn của chảy tai, lỗ thủng màng nhĩ, dịch tai giữa và tổn thương cấu trúc. Viêm tai giữa mủ mạn thường có màng nhĩ không còn nguyên vẹn và chảy tai kéo dài hoặc tái phát. |
| 04 |
Chảy mủ tai rồi hết đau có phải đã khỏi không? Không. Đau có thể giảm khi áp lực được giải phóng qua lỗ thủng màng nhĩ, nhưng nhiễm trùng và lỗ thủng vẫn cần được kiểm tra. Người bệnh nên giữ tai khô và không tự nhỏ thuốc. |
| 05 |
Viêm tai giữa tái diễn có cần đặt ống thông khí không? Chỉ định ống thông khí phụ thuộc tần suất tái diễn, có dịch tại thời điểm đánh giá, sức nghe, tuổi, nguy cơ phát triển ngôn ngữ và các bệnh kèm theo. Bác sĩ sẽ tư vấn sau soi tai và thính lực phù hợp. |
| 06 |
Viêm tai giữa mạn có bắt buộc phải phẫu thuật không? Không phải mọi trường hợp đều mổ ngay. Tuy nhiên, phẫu thuật thường được cân nhắc khi có lỗ thủng dai dẳng, chảy tai tái diễn, nghe kém, tổn thương xương con, cholesteatoma hoặc bệnh xương chũm. Quyết định cần cá thể hóa. |
Thông tin hữu ích dành cho người bệnh
- Thủng màng nhĩ: nguyên nhân, dấu hiệu và hướng điều trị
- Vá màng nhĩ: khi nào cần phẫu thuật?
- Kiến thức Tai Mũi Họng
- Đội ngũ bác sĩ
- Bảng giá thủ thuật – phẫu thuật
Lưu ý y khoa: Nội dung nhằm cung cấp thông tin tổng quan, không thay thế việc khám, chẩn đoán, đơn thuốc hoặc chỉ định phẫu thuật trực tiếp. Phương án điều trị cần được cá thể hóa theo tuổi, triệu chứng, hình ảnh màng nhĩ, kết quả thính lực và các bệnh kèm theo.