Chuyên khoa Tai · Tai thần kinh · Thính học
Điếc là tình trạng suy giảm thính lực ở mức nặng hoặc sâu; trong giao tiếp hằng ngày, từ này đôi khi được dùng rộng hơn cho mọi mức nghe kém. Việc xác định đúng loại, mức độ, thời điểm xuất hiện và khả năng hiểu lời quan trọng hơn tên gọi, vì mỗi nhóm nguyên nhân có cách điều trị và phục hồi khác nhau.
| Nội dung chính |
|---|
| Không chỉ có một loại điếc |
|---|
| Tổn thương có thể nằm ở tai ngoài – tai giữa, ốc tai, dây thần kinh thính giác hoặc nhiều vị trí cùng lúc. |
| Đo thính lực là bước nền tảng |
| Cảm giác nghe kém không cho biết chính xác loại và mức độ. Kết quả cần được đánh giá riêng cho từng tai, từng tần số và khả năng hiểu lời. |
| Dấu hiệu cấp cứu |
| Nghe giảm đột ngột trong vài giờ hoặc vài ngày, nhất là một bên tai, cần được khám chuyên khoa sớm; không nên chờ tự hồi phục. |
Điếc và nghe kém được hiểu như thế nào?
Thính giác gồm hai quá trình liên tiếp: tai tiếp nhận và chuyển đổi dao động âm thanh thành tín hiệu thần kinh, sau đó não nhận biết và giải mã tín hiệu ấy thành tiếng nói hoặc âm thanh có ý nghĩa. Trục trặc ở bất kỳ mắt xích nào đều có thể làm giảm khả năng nghe.
Theo cách dùng lâm sàng, nghe kém bao gồm từ mức nhẹ đến sâu. Điếc thường chỉ mức mất thính lực nặng hoặc sâu, khi người bệnh khó tiếp nhận lời nói bằng thính giác đơn thuần. Tuy nhiên, ảnh hưởng thực tế còn phụ thuộc tai nào bị bệnh, độ tuổi khởi phát, khả năng hiểu lời, môi trường giao tiếp và việc đã được hỗ trợ hay chưa.
| Một con số dB không mô tả toàn bộ khả năng giao tiếp. Hai người có ngưỡng nghe gần giống nhau vẫn có thể hiểu lời rất khác nhau. Vì vậy, bác sĩ cần kết hợp thính lực đơn âm, đo lời và các thăm dò phù hợp. |
Các loại nghe kém
| Loại | Vị trí tổn thương thường gặp | Đặc điểm và hướng xử trí |
|---|---|---|
| Nghe kém dẫn truyền | Ống tai, màng nhĩ hoặc tai giữa. | Âm thanh bị cản trở trước khi tới tai trong. Một số nguyên nhân có thể điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật. |
| Nghe kém tiếp nhận thần kinh | Ốc tai hoặc đường dẫn truyền thần kinh thính giác. | Thường liên quan tuổi, tiếng ồn, di truyền, thuốc độc tai hoặc bệnh tai trong. Có thể cần máy trợ thính, điện cực ốc tai và phục hồi nghe. |
| Nghe kém hỗn hợp | Đồng thời có thành phần dẫn truyền và tiếp nhận thần kinh. | Kế hoạch điều trị phải đánh giá và xử lý từng thành phần; cải thiện phần dẫn truyền không đồng nghĩa phục hồi hoàn toàn. |
| Rối loạn xử lý thính giác | Khả năng xử lý tín hiệu ở đường thính giác trung ương. | Người bệnh có thể nghe thấy âm nhưng khó hiểu, nhất là trong tiếng ồn; cần đánh giá chuyên biệt. |
Nghe kém dẫn truyền thường tạo khoảng cách giữa đường khí và đường xương trên thính lực đồ. Nghe kém tiếp nhận thần kinh thường làm cả hai đường giảm tương tự. Cách phân loại này hỗ trợ định hướng nhưng không thay thế khám tai, đo lời, nhĩ lượng và các thăm dò bổ sung.
Mức độ và kiểu diễn biến của nghe kém
Mức độ nghe kém được xác định từ ngưỡng âm nhỏ nhất người bệnh nghe được ở nhiều tần số. Các hệ thống phân độ có thể dùng mốc hơi khác nhau; vì vậy nên đọc kết luận của cơ sở đo thay vì tự so một con số rời rạc trên Internet.
- Theo mức độ: nhẹ, trung bình, trung bình–nặng, nặng hoặc sâu.
- Theo bên tai: một bên, hai bên cân xứng hoặc hai bên không cân xứng.
- Theo thời điểm: bẩm sinh, xuất hiện trước khi trẻ hình thành ngôn ngữ hoặc mắc phải sau này.
- Theo diễn biến: đột ngột, dao động, ổn định hoặc tiến triển.
- Theo tần số: giảm ở âm trầm, âm trung, âm cao hoặc toàn dải.
Ở trẻ nhỏ, ngay cả nghe kém một bên hoặc mức nhẹ kéo dài cũng có thể ảnh hưởng nghe trong lớp học, định hướng âm thanh và phát triển ngôn ngữ. Ở người lớn, nghe kém thường biểu hiện rõ hơn khi nói chuyện nhóm, nghe qua điện thoại hoặc giao tiếp trong môi trường ồn.
Nguyên nhân gây điếc và nghe kém thường gặp
Nguyên nhân ở tai ngoài và tai giữa
- Nút ráy tai, dị vật hoặc hẹp ống tai.
- Viêm tai giữa có dịch, viêm tai giữa mạn, thủng màng nhĩ.
- Gián đoạn, tiêu hủy hoặc cố định chuỗi xương con.
- Xốp xơ tai làm hạn chế vận động xương bàn đạp.
- Cholesteatoma, chấn thương hoặc di chứng sau phẫu thuật tai.
Nguyên nhân ở tai trong và thần kinh thính giác
- Lão hóa thính giác và tiếp xúc tiếng ồn kéo dài hoặc tiếng nổ lớn.
- Yếu tố di truyền, dị tật tai trong hoặc nhiễm trùng trong thai kỳ.
- Viêm màng não, một số bệnh nhiễm trùng, bệnh tự miễn hoặc rối loạn chuyển hóa.
- Thuốc hoặc hóa chất có khả năng độc tai; nguy cơ phụ thuộc loại thuốc, liều và cơ địa.
- Bệnh Ménière, u dây thần kinh tiền đình–ốc tai và các bệnh lý tai thần kinh khác.
- Nghe kém tiếp nhận thần kinh đột ngột, có thể không tìm được nguyên nhân rõ.
| Không tự ngừng thuốc đang điều trị. Nếu lo ngại thuốc ảnh hưởng thính lực, người bệnh cần trao đổi với bác sĩ kê đơn và bác sĩ Tai – Thính học để cân nhắc lợi ích, nguy cơ và kế hoạch theo dõi. |
Dấu hiệu nhận biết nghe kém
- Thường xuyên yêu cầu người khác nhắc lại hoặc có cảm giác mọi người nói không rõ.
- Tăng âm lượng tivi, điện thoại; khó nghe giọng trẻ em hoặc phụ nữ.
- Nghe kém rõ trong quán ăn, cuộc họp hoặc nơi có tiếng ồn nền.
- Ù tai, đầy tai, chóng mặt hoặc mất thăng bằng đi kèm.
- Chảy tai, đau tai, tiền sử viêm tai hoặc phẫu thuật tai.
- Trẻ không giật mình với âm thanh, phản ứng không ổn định khi gọi, chậm nói hoặc phát âm không rõ.
- Khó xác định hướng âm thanh hoặc chỉ nghe tốt khi quay một tai về phía người nói.
Khám và chẩn đoán điếc
Bác sĩ khai thác thời điểm khởi phát, tốc độ tiến triển, bên tai, tiếng ồn, thuốc đang dùng, tiền sử gia đình và các triệu chứng kèm theo. Soi tai hoặc nội soi giúp phát hiện ráy tai, dịch, lỗ thủng, viêm hoặc bệnh tích tai giữa.
- Đo thính lực đơn âm đường khí và đường xương: xác định ngưỡng nghe theo tần số và định hướng loại nghe kém.
- Đo thính lực lời: đánh giá khả năng nhận biết và hiểu từ; kết quả rất quan trọng khi chọn thiết bị trợ nghe hoặc đánh giá điện cực ốc tai.
- Nhĩ lượng và phản xạ cơ bàn đạp: đánh giá áp lực tai giữa, độ di động màng nhĩ và một phần chức năng hệ thống tai giữa.
- Âm ốc tai và điện thính giác thân não: hữu ích ở trẻ nhỏ, người khó phối hợp hoặc khi cần đánh giá khách quan đường thính giác.
- Chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm hoặc di truyền: chỉ thực hiện khi bệnh cảnh gợi ý; không phải người nghe kém nào cũng cần chụp CT hoặc MRI.
Nghe kém đột ngột: tình trạng cần khám ngay
Nghe giảm nhanh trong vài giờ đến vài ngày, thường ở một tai, có thể kèm ù tai, đầy tai hoặc chóng mặt. Nhiều người nhầm với ráy tai hoặc nghẹt tai và chờ đợi, làm mất thời gian đánh giá và điều trị quan trọng.
| Cần khám chuyên khoa ngay trong ngày hoặc sớm nhất có thể khi thức dậy thấy một tai nghe giảm rõ, nghe điện thoại bỗng kém một bên, xuất hiện ù tai mới kèm giảm nghe, hoặc nghe kém sau tiếng nổ/chấn thương. Không tự nhỏ thuốc, xông tai hay dùng lại đơn cũ. |
Các hướng điều trị và phục hồi thính giác
Mục tiêu điều trị không chỉ là làm ngưỡng nghe tốt hơn mà còn giúp người bệnh giao tiếp, học tập, làm việc và tham gia đời sống an toàn. Phương án được cá thể hóa theo nguyên nhân, mức nghe còn lại, khả năng hiểu lời, tuổi, bệnh kèm theo và nhu cầu giao tiếp.
| Hướng can thiệp | Phù hợp trong một số trường hợp | Điểm cần hiểu |
|---|---|---|
| Điều trị nguyên nhân | Ráy tai, viêm, dịch tai giữa hoặc bệnh lý có thể điều trị. | Không tự dùng thuốc khi chưa rõ màng nhĩ và loại nghe kém. |
| Phẫu thuật tai | Thủng màng nhĩ, tổn thương xương con, xốp xơ tai, cholesteatoma hoặc bệnh tai giữa chọn lọc. | Khả năng cải thiện nghe phụ thuộc cả tai giữa và tai trong; mục tiêu đôi khi ưu tiên tạo tai an toàn. |
| Máy trợ thính | Nhiều mức nghe kém khi tai còn nhận được lợi ích từ khuếch đại. | Cần đo, chọn, hiệu chỉnh và tập sử dụng; không nên mua chỉ theo mức giá hoặc hình dáng. |
| Điện cực ốc tai | Một số trường hợp nghe kém tiếp nhận thần kinh nặng–sâu, lợi ích máy trợ thính hạn chế. | Cần phẫu thuật, lập trình và phục hồi nghe; không khôi phục thính giác bình thường. |
| Phục hồi giao tiếp | Mọi lứa tuổi tùy nhu cầu. | Bao gồm luyện nghe–nói, đọc khẩu hình, phụ đề, thiết bị cảnh báo, ngôn ngữ ký hiệu và điều chỉnh môi trường. |
Bảo vệ sức nghe và phát hiện sớm
- Giảm âm lượng và thời gian nghe tai nghe; nghỉ tai sau thời gian tiếp xúc âm thanh lớn.
- Dùng phương tiện bảo vệ phù hợp ở nơi làm việc, sân khấu, trường bắn hoặc môi trường tiếng ồn cao.
- Không ngoáy tai sâu, không tự bơm rửa hoặc nhỏ dung dịch không rõ thành phần.
- Điều trị và theo dõi viêm tai, thủng màng nhĩ, chảy tai kéo dài.
- Sàng lọc thính lực trẻ sơ sinh và đánh giá sớm khi trẻ chậm nghe – nói.
- Đo thính lực định kỳ nếu làm việc trong tiếng ồn, dùng thuốc có nguy cơ độc tai hoặc nhận thấy sức nghe thay đổi.
Đánh giá điếc cần nhìn toàn bộ hệ thống nghe
Một kết luận đáng tin cậy cần kết hợp khám tai, thính lực đồ, khả năng hiểu lời và bệnh sử. Bác sĩ Nguyễn Hoàng Huy sẽ định hướng thêm các thăm dò hoặc phương án can thiệp khi có chỉ định; người bệnh nên mang theo kết quả đo cũ, đơn thuốc, phim chụp và thông tin thiết bị trợ nghe đang sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về điếc
| 01 |
Điếc có chữa được không? Khả năng điều trị phụ thuộc nguyên nhân. Một số nghe kém dẫn truyền có thể cải thiện bằng thuốc hoặc phẫu thuật; tổn thương tai trong thường cần thiết bị trợ nghe và phục hồi. Cần đo thính lực trước khi kết luận. |
| 02 |
Điếc một tai có cần điều trị không? Có. Nghe kém một tai ảnh hưởng định hướng âm thanh và nghe trong tiếng ồn, đồng thời có thể là dấu hiệu của bệnh cần tìm nguyên nhân. Phương án hỗ trợ tùy mức nghe và tai còn lại. |
| 03 |
Nghe kém đột ngột có tự khỏi không? Một số trường hợp có thể cải thiện, nhưng không thể dự đoán trước. Đây là tình trạng cần khám sớm để phân biệt nghe kém dẫn truyền với nghe kém tiếp nhận thần kinh và không bỏ lỡ thời gian điều trị. |
| 04 |
Máy trợ thính có làm tai yếu thêm không? Máy được chọn và hiệu chỉnh đúng không làm tai yếu thêm. Cảm giác khó chịu thường liên quan mức khuếch đại, nút tai hoặc chương trình chưa phù hợp và cần được kiểm tra lại. |
| 05 |
Điếc nặng có bắt buộc cấy điện cực ốc tai không? Không. Chỉ định dựa trên thính lực, khả năng hiểu lời khi đã dùng máy trợ thính phù hợp, giải phẫu, sức khỏe và mục tiêu giao tiếp. Người bệnh cần đánh giá theo quy trình chuyên sâu. |
| 06 |
Trẻ chậm nói khi nào nên đo thính lực? Nên đánh giá sớm ngay khi gia đình hoặc giáo viên nghi ngờ, không chờ trẻ lớn. Nhiều kỹ thuật khách quan có thể thực hiện khi trẻ chưa biết hợp tác bấm nút. |
Thông tin hữu ích dành cho người bệnh
- Thính lực: các phương pháp đo và cách hiểu kết quả
- Cấy điện cực ốc tai
- Viêm tai giữa cấp và mạn tính
- Thủng màng nhĩ
- Liên hệ đặt lịch khám
Lưu ý y khoa: Nội dung nhằm cung cấp thông tin tổng quan, không thay thế việc khám, chẩn đoán, đơn thuốc hoặc chỉ định phẫu thuật trực tiếp. Phương án điều trị cần được cá thể hóa theo tuổi, triệu chứng, hình ảnh màng nhĩ, kết quả thính lực và các bệnh kèm theo.