Thính lực

Thính lực không chỉ là khả năng nghe thấy âm thanh nhỏ. Một đánh giá đầy đủ còn xem người bệnh nghe ở những tần số nào, hiểu lời ra sao, tai giữa hoạt động thế nào và hai tai có cân xứng hay không. Kết quả giúp phân loại nghe kém, theo dõi tiến triển và lựa chọn thuốc, phẫu thuật hoặc thiết bị trợ nghe phù hợp.
Thính lực
Tai – Thính học 51 lượt xem 22-05-2026
Thính lực không chỉ là khả năng nghe thấy âm thanh nhỏ. Một đánh giá đầy đủ còn xem người bệnh nghe ở những tần số nào, hiểu lời ra sao, tai giữa hoạt động thế nào và hai tai có cân xứng hay không. Kết quả giúp phân loại nghe kém, theo dõi tiến triển và lựa chọn thuốc, phẫu thuật hoặc thiết bị trợ nghe phù hợp.

Chuyên khoa Tai · Tai thần kinh · Thính học

Thính lực không chỉ là khả năng nghe thấy âm thanh nhỏ. Một đánh giá đầy đủ còn xem người bệnh nghe ở những tần số nào, hiểu lời ra sao, tai giữa hoạt động thế nào và hai tai có cân xứng hay không. Kết quả giúp phân loại nghe kém, theo dõi tiến triển và lựa chọn thuốc, phẫu thuật hoặc thiết bị trợ nghe phù hợp.

Bác sĩ Nguyễn Hoàng Huy tư vấn kết quả thính lực cho người bệnh
Kết quả thính lực cần được đối chiếu với triệu chứng, khám tai và nhu cầu giao tiếp.
Nội dung chính
Thính lực đồ
Biểu diễn ngưỡng nghe của từng tai theo tần số và cường độ; không phải bản đồ duy nhất của khả năng giao tiếp.
Đo lời
Cho biết khả năng phát hiện và nhận biết lời nói; có thể khác đáng kể so với dự đoán chỉ từ ngưỡng âm đơn.
Kết quả cần được giải thích
Không nên tự chẩn đoán từ ảnh thính lực đồ. Bác sĩ phải kết hợp khám tai, độ tin cậy của phép đo và triệu chứng.

Thính lực là gì?

Âm thanh được mô tả chủ yếu bằng tần sốcường độ. Tần số đo bằng hertz (Hz), liên quan cảm giác âm trầm hay âm cao. Cường độ trong đo thính lực thường biểu diễn bằng dB HL, một thang quy chiếu theo ngưỡng nghe chuẩn, không hoàn toàn giống dB đo tiếng ồn môi trường.

Thính lực tốt cho giao tiếp đòi hỏi nhiều yếu tố: phát hiện âm thanh, phân biệt âm, định hướng nguồn âm, hiểu lời trong yên tĩnh và trong tiếng ồn, đồng thời não phải xử lý thông tin hiệu quả. Vì vậy, có người thính lực đơn âm gần bình thường nhưng vẫn khó hiểu lời trong môi trường phức tạp.

Đo thính lực không gây đau. Phần lớn phép đo sử dụng tai nghe, loa, đầu dò mềm trong ống tai hoặc điện cực dán ngoài da. Kỹ thuật được chọn theo tuổi, triệu chứng và khả năng hợp tác.
Thính lực đồ minh họa ngưỡng nghe trong giới hạn bình thường ở hai tai
Ví dụ thính lực đồ với ngưỡng nghe hai tai nằm trong vùng được biểu diễn là bình thường.

Sàng lọc thính lực khác đo chẩn đoán thế nào?

Nội dungSàng lọcĐánh giá chẩn đoán
Mục tiêuPhát hiện người có nguy cơ để chuyển đánh giá thêm.Xác định loại, mức độ, cấu hình và ảnh hưởng của nghe kém.
Kết quảThường là đạt hoặc cần kiểm tra lại.Có ngưỡng nghe, đo lời, đánh giá tai giữa và các kết quả chuyên sâu khi cần.
Thời gianNgắn, có thể thực hiện cho nhóm đông hoặc trẻ sơ sinh.Lâu hơn và cần điều kiện đo, thiết bị, người thực hiện phù hợp.
Ý nghĩaKhông chẩn đoán nguyên nhân.Là cơ sở cho kế hoạch điều trị, thiết bị trợ nghe hoặc theo dõi.

Một kết quả sàng lọc “không đạt” không đồng nghĩa trẻ hoặc người lớn chắc chắn bị điếc. Ráy tai, dịch tai giữa, tiếng ồn phòng đo hoặc trạng thái không ổn định có thể ảnh hưởng. Ngược lại, kết quả “đạt” cũng không loại trừ mọi rối loạn xử lý lời nói hoặc bệnh mới xuất hiện sau thời điểm sàng lọc.

Khi nào nên đo thính lực?

  • Nghe kém, ù tai, đầy tai, khó hiểu lời hoặc nghe hai tai không đều.
  • Nghe giảm đột ngột; trường hợp này cần khám khẩn, không chỉ đặt lịch đo thông thường.
  • Chảy tai, viêm tai tái diễn, thủng màng nhĩ hoặc nghi tổn thương xương con.
  • Trẻ sàng lọc sơ sinh không đạt, chậm nói, phản ứng với âm thanh không ổn định hoặc học tập khó khăn.
  • Trước và sau phẫu thuật tai, dùng máy trợ thính hoặc cấy điện cực ốc tai.
  • Làm việc trong tiếng ồn, dùng thuốc có nguy cơ độc tai hoặc có bệnh cần theo dõi sức nghe.
  • Người lớn tuổi hoặc người thân nhận thấy khả năng giao tiếp giảm dù bản thân chưa để ý.

Các phép đo thính lực thường dùng

Đo thính lực đơn âm

Người được đo nghe các tiếng “bíp” ở nhiều tần số và phản hồi khi vừa nghe thấy. Đường khí đánh giá toàn bộ đường truyền âm; đường xương bỏ qua phần lớn tai ngoài và tai giữa để định hướng chức năng tai trong. So sánh hai đường giúp phân biệt thành phần dẫn truyền, tiếp nhận thần kinh hoặc hỗn hợp.

Đo thính lực lời

Người bệnh nghe và nhắc lại từ hoặc câu theo quy trình chuẩn. Phép đo có thể xác định ngưỡng tiếp nhận lời, tỷ lệ nhận biết từ và khả năng hiểu khi dùng thiết bị hỗ trợ. Kết quả lời nói đặc biệt quan trọng khi cảm giác giao tiếp kém hơn mức dự đoán từ thính lực đơn âm.

Nhĩ lượng và phản xạ âm

Đầu dò mềm thay đổi áp lực nhẹ trong ống tai để đánh giá độ di động màng nhĩ, áp lực tai giữa và thể tích ống tai. Phản xạ âm cung cấp thêm thông tin về hệ thống tai giữa và cung phản xạ thính giác. Đây không phải phép đo “nghe được bao nhiêu dB” theo nghĩa thông thường.

Âm ốc tai và điện thính giác thân não

Âm ốc tai ghi đáp ứng của tế bào lông ngoài trong ốc tai. Điện thính giác thân não ghi hoạt động điện dọc đường thính giác sau kích thích âm. Hai phép đo khách quan hữu ích ở trẻ nhỏ hoặc người khó phối hợp, nhưng mỗi phép chỉ trả lời một phần của hệ thống nghe.

Cách hiểu thính lực đồ

Trục ngang của thính lực đồ biểu diễn tần số từ thấp đến cao. Trục dọc biểu diễn mức âm, thường càng đi xuống càng cần âm lớn hơn mới nghe thấy. Các ký hiệu màu và hình dạng thể hiện tai phải, tai trái, đường khí, đường xương và việc có dùng che tiếng hay không; quy ước có thể thay đổi theo biểu mẫu.

  1. Xem kết quả của từng tai, không chỉ nhìn số trung bình.
  2. Xác định tần số nào giảm và hình dạng đường cong: ngang, dốc âm cao, giảm âm trầm, khuyết tiếng ồn hoặc dạng khác.
  3. So sánh đường khí với đường xương để nhận biết khoảng khí–xương.
  4. Đọc kết quả đo lời và mức độ tin cậy của phản hồi.
  5. Đối chiếu với soi tai, nhĩ lượng, triệu chứng và kết quả cũ.
Thính lực đồ minh họa nghe kém dẫn truyền hai tai và khoảng khí xương
Khoảng giữa ngưỡng đường khí và đường xương là một dữ kiện định hướng thành phần nghe kém dẫn truyền.
Không nên tự kết luận từ một thính lực đồ mẫu. Khoảng khí–xương, ký hiệu che tiếng và độ tin cậy có thể làm thay đổi cách diễn giải. Cùng một hình dạng đường cong cũng có nhiều nguyên nhân khác nhau.

Đánh giá thính lực ở trẻ em

Trẻ sơ sinh có thể được sàng lọc bằng âm ốc tai hoặc điện thính giác tự động khi đang ngủ. Nếu không đạt, trẻ cần kiểm tra lại và đánh giá chẩn đoán đúng lịch. Ở trẻ lớn hơn, phương pháp quan sát hành vi, củng cố thị giác hoặc trò chơi có điều kiện giúp đo ngưỡng phù hợp với mức phát triển.

Việc đánh giá trẻ không dừng ở một lần đo. Bác sĩ và chuyên viên còn xem phản ứng âm thanh trong đời sống, phát triển ngôn ngữ, tình trạng tai giữa và các yếu tố nguy cơ. Can thiệp sớm có ý nghĩa lớn đối với cơ hội tiếp cận âm thanh và phát triển giao tiếp.

Yếu tố có thể ảnh hưởng kết quả đo

  • Phòng đo có tiếng ồn hoặc tai nghe đặt chưa kín.
  • Ráy tai, viêm ống tai, dịch tai giữa hoặc nghẹt mũi cấp.
  • Mệt, buồn ngủ, lo lắng, không hiểu hướng dẫn hoặc phản hồi không nhất quán.
  • Ù tai khiến khó phân biệt tín hiệu thử với tiếng chủ quan.
  • Không che tiếng đúng khi hai tai chênh lệch nhiều.
  • Thiết bị chưa được hiệu chuẩn hoặc kết quả lấy từ ứng dụng tiêu dùng không đạt chuẩn chẩn đoán.

Làm gì sau khi có kết quả thính lực?

Kết quả bình thường nhưng triệu chứng còn rõ có thể cần đo lời trong tiếng ồn, thăm dò tai giữa, tai trong hoặc đánh giá chuyên sâu khác. Nếu có nghe kém, bác sĩ sẽ xác định phần có thể điều trị, chỉ định theo dõi, cân nhắc phẫu thuật, máy trợ thính, điện cực ốc tai hoặc chương trình phục hồi giao tiếp.

Bác sĩ Nguyễn Hoàng Huy sẽ đọc kết quả trong bối cảnh bệnh sử và hình ảnh tai, thay vì chỉ dựa trên số dB. Người bệnh nên lưu các thính lực đồ theo thời gian; so sánh đúng điều kiện giúp phát hiện thay đổi thật và đánh giá hiệu quả điều trị.

Liên hệ đặt lịch khám

Câu hỏi thường gặp về thính lực

01

Đo thính lực có đau không?

Không. Phần lớn phép đo không xâm lấn. Nhĩ lượng có thể tạo cảm giác áp lực nhẹ trong vài giây, còn điện cực của phép đo điện thính giác được dán ngoài da.

02

Đo thính lực mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc tuổi, khả năng hợp tác và số phép đo cần làm. Sàng lọc thường ngắn hơn; đánh giá đầy đủ có thể lâu hơn vì cần đo từng tai và kiểm tra lời nói, tai giữa hoặc đáp ứng khách quan.

03

Thính lực đồ bình thường nhưng vẫn khó nghe trong tiếng ồn là vì sao?

Thính lực đơn âm chỉ đo một phần khả năng nghe. Khó hiểu lời có thể liên quan xử lý thính giác, khả năng nhận biết lời, tiếng ồn, chú ý hoặc yếu tố nhận thức; cần đánh giá thêm theo triệu chứng.

04

Có thể đo thính lực bằng điện thoại không?

Ứng dụng có thể hỗ trợ sàng lọc nhưng không thay thế phép đo được hiệu chuẩn trong môi trường phù hợp. Nếu kết quả bất thường hoặc có triệu chứng, nên khám và đo chẩn đoán.

05

Bao lâu nên đo lại thính lực?

Không có một lịch chung cho mọi người. Tần suất phụ thuộc tuổi, tiếng ồn nghề nghiệp, thuốc đang dùng, loại bệnh, thiết bị trợ nghe và mức thay đổi triệu chứng.

06

Trẻ chưa biết nói có đo thính lực được không?

Có. Âm ốc tai, điện thính giác và các phương pháp hành vi phù hợp theo lứa tuổi cho phép đánh giá ngay cả khi trẻ chưa thể bấm nút hoặc nhắc lại từ.

Thông tin hữu ích dành cho người bệnh

Lưu ý y khoa: Nội dung nhằm cung cấp thông tin tổng quan, không thay thế việc khám, chẩn đoán, đơn thuốc hoặc chỉ định phẫu thuật trực tiếp. Phương án điều trị cần được cá thể hóa theo tuổi, triệu chứng, hình ảnh màng nhĩ, kết quả thính lực và các bệnh kèm theo.

0902.25.15 75
Nhắn tin Zalo Zalo